Vietnamese Vocabulary

  1. vô tri bất mộ
    Direct: không biết không yêu. If you don't know it, you don't like it
  2. vô cùng / vô tận
    endless
  3. vô nhân bất nghĩa
    no humility, cruel
  4. vô tâm
    no hatrad, no grudges
Author
AnnaQuyen
ID
95208
Card Set
Vietnamese Vocabulary
Description
Vietnamese vocabulary
Updated