Transportation and directions

  1. Go straight
    Đi thắng
  2. Turn right
    Rẽ phải
  3. Turn left
    Rẽ trái
  4. Stop
    Dửng lại
  5. turn around
    vòng lại
  6. here
    ở dây
  7. there
    ở dó
  8. east
    phí đông
  9. south
    phía nam
  10. west
    phì tây
  11. north
    phìa b
  12. bridge
    cầ
  13. in front of
    ờ phía trước
  14. behind
    phí sau
  15. train station
    nhà ga
  16. by train
    đi tàu
  17. go by motorcycle
    đi xe máy
  18. go by car
    đi ô tô
  19. airport
    sân bay
  20. go by plane
    đi máy bay
  21. go by bicycle
    đi xe đạp
  22. Go by foot
    đi bộ
Author
mwelmond
ID
313907
Card Set
Transportation and directions
Description
Vietnamese words for transportation and directions
Updated