-
relinquish
từ bỏ, thôi ko làm
-
renounce
từ bỏ, ko thừa nhận
-
-
-
reconcile
hòa giải, điều hòa, làm hòa thuận
-
-
-
benign
adj nhân từ, tốt bụng
-
bequeath
- v để lại, truyền lại
- n bequeathal (di vật), n bequest (sự để lại)
-
-
bolster
v ủng hộ, bênh vực, giúp đỡ
-
bombast
n lời/giọng khoa trương
-
bumptious
adj tự phụ, tự mãn
-
capacious
adj rộng, to lớn, chứa dc nhiều
-
censure
v chỉ trích, phê bình
-
chasten
v trừng phạt, trừng trị, uốn nắn
-
chastise
v mắng mỏ, trừng phạt, trừng trị
-
-
clemency
n nhân từ (mercy)
-
coalesce
v hợp nhất, thống nhất
-
cloister
n sự/nơi xa cách, biệt lập
-
compliant
- adj phục tùng
- v comply n compliance
-
composure
- n sự bình tĩnh
- v compose (bình tĩnh lại, trấn tĩnh lại)
-
concede
v thừa nhận (miễn cưỡng)/nhường cho
-
confound
v làm lẫn lộn/ làm bối rối, khó xử
-
consonance
- n sự hòa hợp, cảm thông
- adj consonant
-
contend
- v đấu tranh, tranh luận
- adj contentious (hay cãi nhau)
-
contingent
- adj tùy theo, tùy thuộc (hoàn cảnh)
- n contingency
-
contract
- v thu nhỏ lại, co rút, teo lại
- n contraction adj contractible
-
contrite
- adj ăn năn hối hận
- n contrition
-
conundrum
n câu đố, bí ẩn
-
converge
v hội tụ, cùng kéo (đổ) về
-
conviction
n niềm tin chắc chắn
-
convivial
adj thích hợp vs yến tiệc, sociable
-
cordial
adj thân mật, thân thiện
-
corporeal
- adj cụ thể, hữu hình
- adv corporeally
-
criteria (số nhiều)
- n tiêu chuẩn
- số ít criterion*
-
defame
- v phỉ báng, nói xấu
- adj defamatory
-
deference
- n sự chiều ý, chiều theo (vì tôn trọng)
- v defer adj deferential
-
depleted
- v tháo hết, rút hết ra
- n depletion
-
deplore
v phàn nàn về/ lấy làm tiếc, lấy làm ân hận về
-
deprecate
- v phản đối, ko tán thành, belittle
- adj deprecatory???
-
-
discord
- n sự/mối bất hòa, xích mích
- adj discordant
-
discourse
n cuộc nói chuyện, bàn luận
-
disperse
v giải tán, phân tán, gieo rắc
-
dissent*
v bất đồng ý kiến
-
dissolution
- n sự tan rã, phân hủy
- v dissolve
-
distended
adj căng phồng, phình to, sưng
|
|