-
abstract
adj lý thuyết, ko rõ ràng
-
-
-
acclaim
- v hoan hô
- note acclaimation # acclimation
-
acquiescent
adj miễn cưỡng đồng ý
-
affirmation
- n sự xác nhận, phê chuẩn
- v affirm
-
alienate
- v làm cho xa lánh
- n alien, alienation
-
ambidextrous
adj thuận cả 2 tay
-
-
amorphous
adj ko có h/dạng xđịnh
-
anarchy
- n hỗn loạn
- n anarchist (ng chủ trg vô c.phủ)
-
antagonistic
- adj đối nghịch, trái ngc
- v antagonize
-
-
appease
- v làm cho khuây khỏa
- n appeasement
-
ascendance
n sự thống trị
-
assail
- v tấn công (=smanh or lời)
- adj assailable n assailant
-
assuage
v làm dịu, giải khuây
-
auspicious
adj có lợi trg tg lai
-
-
extrapolate
đưa ra k.luận qua ngoại suy
-
insinuate
nói bóng gió, ám chỉ
-
acumen
sự nhạy bén, nhạy cảm
-
-
prospectus
giấy quảng cáo, cáo bạch
-
-
disaffected
ko = lòng, bất mãn/ ko trung thành
-
-
-
cosmopolitan
thuộc toàn t.giới
-
derivative
n thứ phát sinh ra từ thứ khác
-
gaffe
câu nói hớ, lỗi mồm
|
|