-
schnurstracks adv
lập tức, tức khắc
-
e Schnute
cái miệng, cái mồm
-
eine Schnute machen, ziehen
phụng phiu, hờn dỗi
-
r Schober
đống cỏ khô, đụn rơm
-
r SChochen
đống rơm, đụn rơm
-
schokant
chướng tai, gai mắt
-
-
-
-
-
-
schollig
đổ nát thành những cục đất
-
e Schöne
thiếu nữ xinh đẹp, vẻ đẹp, cái đẹp
-
schonen
giữ gìn, ko phung phí, giữ mình
-
schönfärben
làm cho đẹp, làm đẹp ra
-
schöngebaut
có thân hình cân đối
-
schöngeistig
thuộc về mỹ thuật
-
schönreden
nịnh hót, nịnh bợ
-
SChönredner
kẻ nịnh hót, nịnh bợ
-
schonsam
cẩn thận, thận trọng, kỹ càng, biết giữ gìn, bieits chăm sóc
-
e Schonung
sự giữ gìn sức khoẻ, sự dè dặtt, thận trọng, caanr thận
-
schonungsbedürftig
cần giữ gìn,
-
schonungslos
ko giữ gìn, ko thận trọng
-
r Schöpfeimer
gàu múc nước
-
schöpfen
múc, tát nước lên, thu, đạt đc
-
r SChöpfergeist
tinh thần sáng tạo ra
-
e Schöpferhand
bàn tay tạo hoá
-
schoppen
nhét đầy, nhồi cho thật nhiều
-
-
-
-
schossen
đâm chồi, nẩy mầm
-
s Schoßkind
đứa trẻ con đc nuông chiều
-
r SChößlinh
mầm, chồi cây
-
-
schottern
rải, lát đá dăm
-
r Schrägschnitt
mặt cắt xiên
-
-
e Schramme
vết trầy da, vết cào, vết gãi
-
schrammen
làm sướt da, làm trầy da
-
schrammig
bị trầy da, bị xước da
-
e Schranke
hàng rào chắn ngang đường
-
schränken
để tréo, bắt tréo
-
schrankenlos
vô giới hạn, ko ranh giới, vô kỷ luật
-
r Schrankenwärter
ng gac cổng xe lửa
-
e SChrape
dụng cụ dùng để nạo, cái nạo
-
-
s Schrapsel
bã, phân bỏ đi lúc nạo hay cạo
-
-
r SChrecken
sự khiếp đảm, kinh sợ
-
schreckensbleich
tái xanh
-
e Schreckenstat
hành động tàn ác
-
schreckhaft
nhát gan, nhút nhát
-
e SChreibe
chữ viết, bài văn, bút văn
-
s Schreiben
giấy tờ, giấy má, văn thư, bức thư
-
e Schreiberseele
ng nhỏ nhen, ti tiện
-
r Schrieb
giấy tờ, giấy má, văn thư
-
s SChrifttum
văn chương, vănhocj
-
schrillen
kêu chát tai, kêu ré
-
schrinnen
làm đau nhức,s làm đau đớn
-
schroff
dôc đứng, thẳng dốc
-
-
schröpfen
rạch cho máu chảy, bóc lột tiền của
-
r Schrot
hạt thóc, lúa xay chưa mịn
-
schroten
nghiền, xay, tán nhỏ
-
schrubben
cọ, xát bừng chổi, bàn chải
-
e Schrulle
sự ngông cuồng
-
schrullenhaft
có cơn, hay thay đổi
-
-
-
schrumpfen
co hẹp lại, teo lại, dúm lại
-
-
-
-
r Schubjack
đồ vô lại, ng tồi, ng bỉ ổ
-
r Schuft
kẻ vô lại, ng bỉ ổi
-
schupften
làm việc cực nhọc, làm vất vả
-
-
r Schuldkomplex
mặc cảm tội lỗi
-
schülerhaft
có vẻ non nớt, cỏ vẻ thư sinh
-
-
schulen
đào tạo, huấn luyện
-
schulmeistern
lên gọng thông thái
-
-
-
-
r Schund
hàng xấu, ko có giá trị
-
-
r SChuppen
nhà chứa đồ, kho khí cụ
-
-
schüren
khêu ngọn lửa, xúi dục, khiêu khích
-
schürfen
tìm tòi cặn kx, nghiên cứu kỹ càng
-
-
-
e Schurigkeit
sự gây gổ, kiếm chuyện
-
schurigeln
kiếm chuyện, gay sự
-
schurkisch
đểu giả, xỏ ba lá
-
-
e Schurrmurr
sự lộn xộn, lung tung
-
-
r SChürzenjäger
ng chuyên môn theo đuổi đàn bà
-
r Schussel
ng hối hả, ng lơ đãng
-
schusseln
hành động hấp tấp, vôi vàng
-
-
-
-
schussig
hấp tấp, vôi vàng
-
schusssicher
bắn ko thủng
-
-
e Schusterei
việc làm vụng về hay cẩu thả
-
schustern
nghề thợ giayyf
-
-
-
schütter
rời rạc, rải rác
-
es schüttert
trời nổ sấm sét
|
|