-
-
s Schaugepränge
sự tráng lệ, xa hoa
-
-
-
s Schaukelpferd
con ngựa gỗ để đua đưa của trẻ con
-
schauklig
đu đưa, lúc lắc
-
e Schaulust
tính hiếu kỳ, tò mò
-
r Schaulustige
ng hiếu kỳ, tọc mạch
-
schaubedeckt
phủ bọt, sùi bọt
-
s Schaumgold
đồ thêu kim tuyến
-
e Schaumschlägerei
sự khoác lác, khoe khoang
-
r SChauplatz
rùng rợn, ghê gớm
-
e Schaurigkeit
sự rùng rơn, ghê gớm
-
-
e Schaustellung
sự trưng bày, triển lãm
-
s Schaustück
của lạ, của hiếm, vật để trưng bày hoặc để triển lãm
-
scheckig
có đốm, lấm chấm
-
scheel
lé, lác, lệch, nghieng, ganh, ghen
-
-
scheelblickend
lác mắt, có cái nhìn ghen ghé
-
e Scheelsucht
sự ghen ghét, tị nạnh
-
-
scheffeln
kiếm đc, làm ra đc nhiều tiền, vơ vét, thu hêt lại
-
r Scheideweg
đường rẽ ngã tư đường
-
r Scheinangriff
sự tấn công giả vờ để đánh lạc hướng địch
-
etwas zum Schein tun
giả vờ, giả đò
-
-
r Scheingrund
cớ, lý do thoái thác
-
scheinheilig
giả hình, đạo đức giả
-
e Scheinheilige
ng giả hình
-
-
s Haar scheiteln
chả đường ngôi tóc
-
-
e Schelfe
vỏ trái cây, vỏ cứng
-
schelferig
đóng vẩy, có vảy
-
-
-
r Schelm
ng bị xã hội khinh bỉ
-
r Schelmenstreich
trò đểu giả, trò xỏ lá
-
schelmisch
tinh ranh, tinh quái
-
e Schelte
sự la mắng, quở trách
-
schelten
la mắng, khiển trách
-
s Scheltwort
lời la mắng, lời chửi rủa
-
-
Schemen Pl
ma, ma quái ma quỷ
-
schemenhaft
ma quái, ma quỉ
-
e Schenke
quán bia, hàng giải khát
-
-
scheppern
kêu lách cach, kêu lắc cắc
-
scheren
cắt ngắn, cắt cụt, cắt bớt
-
r Scherer
thợ cắt, thợ hớt
-
e Schererei
sự bực mình, khó chịu
-
-
schesen
chạy vội vã, chạy tất tưở
-
-
scheuchen
làm khiếp sợ, làm thất kinh
-
scheuern
lau chùi, chà, tẩy sạch
-
-
scheußlich
đáng kinh tởm ghê tởm
-
schichten
xếp chồng lên thành lớp
-
r Schichtwechsel
sự thay đổ ca làm việc
-
schicklich
xứng đáng, xứng hợp
-
schicksalhaft
do định mệnh, tiền định
-
r Schicksalsschlag
tại nạn, hoạn nạn
-
e Schickse
ng đần độn lắm điều và khó chịu
-
-
-
s SChiebergeschäft
sự buôn bán ở chợ trời
-
-
-
schieflachen
cười dữ dội, cười lăn, cười bò
-
schief liegen
ở một vị trái sai lầm
-
-
-
-
s Schießeisen
súng trường, súng ngắn
-
s Schießgewehr
súng trường
-
-
e Schikane
sự gây gổ, kiếm chuyện, sinh sự
-
r Schildbürger
ng ngu ngốc
-
e Schildwache
trạm lính canh
-
s Schilf
cây lau, cây sậy
-
schillern
sáng loè, óng ánh
-
-
-
schimmern
lấp lánh, óng ánh
-
-
schimpflich
xấu hổ, nhục nhã, nhục mạ
-
schinden
hành hạ, làm đau đớn
-
e Schinderei
xưởng, lò lột da thú
-
s Schindluder
sự bạc đãi, hành hạ
-
-
e Schippe
cái xuổng, xẻng
-
schippen
xúc bằng xuổng, bằng xẻng
-
schirren
thắng, đóng súc vật vào xe
-
schlabberig
mềm nhão, bệu, loãng
-
schlabber
uống, tớp bằng cách liếm (chó, mèo), ăn uống ngồm ngoàm
-
r Schlachtplan
kế hoặc tác chiến
-
schlachtreif
có thể làm thịt đc
-
r SChlack
cháo đặc, khoai nấu nhừ
-
e SChlacke
chất bã, cặn bã
-
schlackern
rung, lung lay, dao động
-
schlackig
mềm nhuyễn và bẩn thỉu
-
schläfern
mệt mỏi, uể oải, buồn ngủ
-
schlaff
lỏng lẻo, chùng, giãn, héo, tàn úa, yếu ớt
-
-
-
schlafmützig
cù rù, chậm chạp
-
e Schlafratte
ng thích ngủ
-
schlaftrunken
ngái ngủ, nửa thức nửa mơ
-
r Schlafwagen
toa xe lửa có giường để ngủ
-
-
schlagartig
bất thình lình
-
-
-
schlagfertig
có tài ăn nói, có miệng lưỡi
-
schlagkräftig
có khả năng chiến đấu, hùng hậu, mạnh
|
|