-
e Sauerei
sự thiếu đứng đắn, tục tĩu
-
säuerlich
chua chua, hơi chua, bất bình, ko hài lòng
-
säuern
làm cho chua, làm cho lên men
-
r Sauertopf
ng hay cau có, ng hay càu nhàu
-
sauertöpfisch
hay cau có, hay càu nhàu
-
r Sâufaust
ng hay say rượu
-
e Sauferei
sự uống rươu quá độ
-
s Saufgelage
cuộc chè chén say sưa
-
r Saufkumpan
bạn rượu, bạn nhạu
-
-
säugen
cho bú, nuôi bằng sưa
-
-
-
säuisch
ko đứng đắn, dâm đãng
-
r Saum
đường viền, dduowngf gấp, nếp gấp
-
-
säumen
viền, cạp, kẹp, bịt, chần chờ, do dự
-
säumig
đến chậm, đến trễ, chậm trễ, thờ ơ, hờ hững
-
saumselig
chậm chạp, treex nải, lơ là
-
s Saumtier
súc vật chở nặng
-
säurehaltig
hàm chất axit
-
-
säuseln
lao xao, rì rầm, thì thầm
-
sausen
làm ồn ào, làm lao xao, rì rào, chạy như bay, lên men
-
r Sauser
nc trái cây lên men. sự say sưa, bữa nhậu nhẹt, tiệc chè chén
-
r Sausewind
đứa trẻ con rất hiếu động và vui vẻ, lãng tử
-
s Sauwetter
thời tiết rất xấu
-
-
e Sauwut
cơn thịnh nộ giữ dội
-
e Schabe
giống gián, con gián
-
schaben
cạo, nạo, cắt, thái từng lát mỏng, mài
-
r Schabernack
trò nghịch ngợm
-
e Schablone
khuôn, mẫu rập
-
schablonenhaft
theo khuôn, mẫu
-
r Schachter
sự mua bán đồ cũ, sự cầm đồ
-
-
-
schachern
mua bán đồ cũ, cầm dồ
-
-
schachmatt
bị chiếu bí, rất mệt, mệt lả
-
-
schachteln
làm rắc rối, lô thôi, cầu kỳ
-
schachten
đào hầm mỏ, đào giếng mỏ
-
r Schachzug
nươc cờ, nước đánh
-
r Schädel
cái sọ, xương sọ
-
schadhaft
tổn hại, tổn thất, bị hư
-
schädigen
làm hại, gây thiệt hại
-
schädlich
có hại, bất lợi, thiệt thòi
-
r Schädling
kẻ làm hại, con trùng phá hại
-
-
r Schäferhund
chó chăn cừu
-
e Schaffe
thânhf tích cao hoặc tốt
-
r Schaffensdrang
sự ham muốn
-
schaffensfreudig
thích làm việc
-
e Schaffenskraft
sức sáng tạo
-
r Schaffer
ng thợ chăm chỉ
-
schaffig
chăm chỉ, cần cù
-
-
ng bán vé và soát vé ở trên xe lửa
-
r Schafspelz
áo da lông cừu
-
-
r Schakal
loại chó rừng, ,chó sói
-
r Schäkẻ
ng hay đùa, ng ưa pha trò
-
schäkern
đùa, pha trò, khôi hài
-
schal adj
lat, nhạt, vô vị
-
e Schale
bat, chén, vỏ cây, quần áo bên ngoài
-
-
schalkhaft
tinh ranh, tinh nghịch
-
schalldicht
ko phát tiếng, làm êm tiếng
-
-
schallsicher
ko phát tiếng
-
-
e Schalotte
hành củ, hành lá
-
-
-
schamhaft
dễ mắc cỡ, hay xấu hổ
-
schämig
hay xấu hổ, nết na, trong trắng
-
schamlos
ko xấu hổ, ko đàng hoàng, bất lịch sự
-
r Schamott
đồ vật ko có giá trị
-
-
schandbar
đáng hổ thẹn, nhục nhã, ô danh
-
r Schandbube
ng hiểm ác hoặc gian ác
-
schänden
làm nhục nhã ai, làm ô danh ai
-
r Schänder
kẻ làm nhục nhã và ô danh
-
schändlich
nhục nhã, ô danh, đáng phục
-
s Schandmaul
miệng lưỡ độc ác
-
e Schändung
sự làm nhục nhã, ô danh
-
r Schank
quán bia, quán rượu
-
e SChanktisch
quầy bán bia rượu
-
e Schanzarbeit
sự đào đất
-
schanzen
xây đào chiến hào
-
s Schapel
vòng hoa trang sức ở trên đầu, vương miên cô dâu
-
-
sich scharen
tụ tâp, tụ họp
-
scharenweise
cả đám, cả bầy, cả đàn
-
-
e Scharfmacherei
sự kích thích, xúi giục
-
scharfsichtig
tinh mắt, sáng suốt, sắc sảo, minh mẫn
-
-
e Scharlachfarbe
màu đỏ thẫm
-
r Scharlatan
lang băm, tên bịp bợm
-
e Scharlantanerie
mánh khoé bịp bợm
-
e Scharre
dụng cụ để cạo hoặc nạo
-
-
r Scharfuß
sự nghieng mình, cúi đầu
-
e Scharteke
sách cũ và vô giá trị
-
scharwenzeln
sốt sắng, ân cần, vôi vã
-
schassen
đuổi, tống cổ, sa thải
-
schattenreich
có bóng, rợp bóng, râm mát
-
schattieren
đánh bóng, đánh đen
-
-
-
schätzenwert
đáng mến, đáng quý
-
r Schatzfungd
sự khám phá ra 1 kho báu
-
schätzungsweise
khoảng chừng
-
schaubegierig
ham nhìn, hiếu kỳ
-
-
e Schaubude
gian hàng hội chợ
-
r Schauder
sự rùng mình, sự ghê tởm
-
schaudererregend
ghê gớm, khủng khiếp, kinh khủng
-
schauderhaft
ghê sợ, rùng rợn
-
schaudern
rùng mình, rơn mình
|
|