11/7

  1. cessation
    a stopping
  2. repudiate
    cự tuyệt
  3. stipulate
    qđịnh, đặt đkiện
  4. intimidate
    đe dọa, răn đe
  5. feint
    động tác giả
  6. pugnacious
    hay gây gổ
  7. promulgate
    công bố
  8. brash
    hỗn láo, xấc xc
  9. laceration
    xé toạc ra, làm tổn thương
  10. castigate
    trừng trị
  11. sordid
    nhơ hèn
  12. solace
    xoa dịu, giải khuây
  13. scurrilous
    tục tằn, thô bỉ
  14. admonish
    cảnh cáo, nhắc nhở
  15. duress
    cưỡng bức
  16. culprit
    kẻ phạm tội
Author
anti207
ID
227666
Card Set
11/7
Description
11/7
Updated